cursor key
US/ˈkɜː.sɜː ˈki/
giọng máy của trình duyệt
cursor key nghĩa là phím con trỏ.
Nghĩa của cursor key
Danh từ
- Tech Phím con trỏ.
Dạng từ của cursor key
| Số nhiều | cursor keys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cursor key
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cursor key nghĩa là gì?
cursor key (danh từ) nghĩa là phím con trỏ.
cursor key phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cursor key: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.sɜː ˈki/.