TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cursor key

US/ˈkɜː.sɜː ˈki/ giọng máy của trình duyệt

cursor key nghĩa là phím con trỏ.

Nghĩa của cursor key

Danh từ

  1. Tech Phím con trỏ.

Dạng từ của cursor key

Số nhiềucursor keys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cursor key

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cursor key nghĩa là gì?

cursor key (danh từ) nghĩa là phím con trỏ.

cursor key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cursor key: giọng Mỹ (US) /ˈkɜː.sɜː ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.