arrowroot
UK/ˈæɹə(ʊ)ɹuːt/
US/ˈɛɹoʊˌɹut/
giọng máy của trình duyệt
arrowroot nghĩa là cây hoàng tinh, cây dong, bột hoàng tinh, bột dong.
Nghĩa của arrowroot
Danh từ
- Thực vật học Cây hoàng tinh, cây dong.
- Bột hoàng tinh, bột dong.
Dạng từ của arrowroot
| Số nhiều | arrowroots |
Câu hỏi thường gặp
arrowroot nghĩa là gì?
arrowroot (danh từ) nghĩa là cây hoàng tinh, cây dong, bột hoàng tinh, bột dong.
arrowroot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrowroot: giọng Anh (UK) /ˈæɹə(ʊ)ɹuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛɹoʊˌɹut/.