TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arterialize

giọng máy của trình duyệt

arterialize nghĩa là Biến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch.

Nghĩa của arterialize

Ngoại động từ

  1. Số nhiều Biến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch.
  2. Đặt thành hệ thống có nhiều nhánh.

Dạng từ của arterialize

Ngôi thứ ba số ítarterializes
Hiện tại phân từ (-ing)arterializing
Quá khứ phân từarterialized
Quá khứarterialized

Câu hỏi thường gặp

arterialize nghĩa là gì?

arterialize (ngoại động từ) nghĩa là Biến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.