TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arteriography

US/ɑːr.ˌtɪr.i.ˈɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

arteriography nghĩa là Thủ thuật khâu động mạch.

Nghĩa của arteriography

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật khâu động mạch.

Dạng từ của arteriography

Số nhiềuarteriographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arteriography

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arteriography nghĩa là gì?

arteriography (danh từ) nghĩa là Thủ thuật khâu động mạch.

arteriography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arteriography: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˌtɪr.i.ˈɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.