TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arteritis

US/ˌɑːr.tə.ˈrɑɪ.təs/ giọng máy của trình duyệt

arteritis nghĩa là bệnh viêm động mạch.

Nghĩa của arteritis

Danh từ

  1. Y học Bệnh viêm động mạch.

Dạng từ của arteritis

Số nhiềuarteritides

Câu hỏi thường gặp

arteritis nghĩa là gì?

arteritis (danh từ) nghĩa là bệnh viêm động mạch.

arteritis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arteritis: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.tə.ˈrɑɪ.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.