TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artifactual

giọng máy của trình duyệt

artifactual nghĩa là Xem artifact.

Nghĩa của artifactual

Tính từ

  1. Xem artifact

Câu hỏi thường gặp

artifactual nghĩa là gì?

artifactual (tính từ) nghĩa là Xem artifact.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.