artifactual
giọng máy của trình duyệt
artifactual nghĩa là Xem artifact.
Nghĩa của artifactual
Tính từ
- Xem artifact
Câu hỏi thường gặp
artifactual nghĩa là gì?
artifactual (tính từ) nghĩa là Xem artifact.
artifactual nghĩa là Xem artifact.
artifactual (tính từ) nghĩa là Xem artifact.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.