artwork
UK/ˈɑːtˌwɜːk/
US/ˈɑɹtˌwɝk/
giọng máy của trình duyệt
artwork nghĩa là nguyên cảo, nguyên đồ.
Nghĩa của artwork
Danh từ
- Tech Nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật.
Dạng từ của artwork
| Số nhiều | artworks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artwork
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
artwork nghĩa là gì?
artwork (danh từ) nghĩa là nguyên cảo, nguyên đồ.
artwork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artwork: giọng Anh (UK) /ˈɑːtˌwɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹtˌwɝk/.