TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artwork

UK/ˈɑːtˌwɜːk/ US/ˈɑɹtˌwɝk/ giọng máy của trình duyệt

artwork nghĩa là nguyên cảo, nguyên đồ.

Nghĩa của artwork

Danh từ

  1. Tech Nguyên cảo; nguyên đồ; đồ trang sức; đồ nghệ thuật.

Dạng từ của artwork

Số nhiềuartworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artwork

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

artwork nghĩa là gì?

artwork (danh từ) nghĩa là nguyên cảo, nguyên đồ.

artwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artwork: giọng Anh (UK) /ˈɑːtˌwɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹtˌwɝk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.