TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arum

UK/ˈɛ(ə)ɹəm/ US/ˈɛ(ə)ɹəm/ giọng máy của trình duyệt

arum nghĩa là cây chân bê, ráy.

Nghĩa của arum

Danh từ

  1. Thực vật học Cây chân bê.

Dạng từ của arum

Số nhiềuarums

Cụm từ, thành ngữ với arum

  • arum lily — Vân môn.

Câu hỏi thường gặp

arum nghĩa là gì?

arum (danh từ) nghĩa là cây chân bê, ráy.

arum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arum: giọng Anh (UK) /ˈɛ(ə)ɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈɛ(ə)ɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.