TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascendency

giọng máy của trình duyệt

ascendency nghĩa là uy thế, uy lực.

Nghĩa của ascendency

Danh từ

  1. Uy thế, uy lực.
    • to exercise an ascendancy over someonecó uy lực đối với người nào

Câu hỏi thường gặp

ascendency nghĩa là gì?

ascendency (danh từ) nghĩa là uy thế, uy lực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.