TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

descending

UK/dɪˈsɛn.dɪŋ/ US/dɪˈsɛn.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

descending nghĩa là đi xuống.

Nghĩa của descending

Tính từ

  1. Đi xuống.

Dạng từ của descending

Số nhiềudescendings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descending

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

descending nghĩa là gì?

descending (tính từ) nghĩa là đi xuống.

descending phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của descending: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛn.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.