descending
UK/dɪˈsɛn.dɪŋ/
US/dɪˈsɛn.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
descending nghĩa là đi xuống.
Nghĩa của descending
Tính từ
- Đi xuống.
Dạng từ của descending
| Số nhiều | descendings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với descending
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
descending nghĩa là gì?
descending (tính từ) nghĩa là đi xuống.
descending phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của descending: giọng Anh (UK) /dɪˈsɛn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /dɪˈsɛn.dɪŋ/.