ascidiate
giọng máy của trình duyệt
ascidiate nghĩa là Xem ascidium.
Nghĩa của ascidiate
Động từ
- Xem ascidium
Câu hỏi thường gặp
ascidiate nghĩa là gì?
ascidiate (động từ) nghĩa là Xem ascidium.
ascidiate nghĩa là Xem ascidium.
ascidiate (động từ) nghĩa là Xem ascidium.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.