TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascites

UK/əˈsaɪtiːz/ US/əˈsaɪtiːz/ giọng máy của trình duyệt

ascites nghĩa là báng.

Nghĩa của ascites

Danh từ

  1. Báng.

Dạng từ của ascites

Số nhiềuascites

Câu hỏi thường gặp

ascites nghĩa là gì?

ascites (danh từ) nghĩa là báng.

ascites phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascites: giọng Anh (UK) /əˈsaɪtiːz/, giọng Mỹ (US) /əˈsaɪtiːz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.