TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascospore

US/ˈæs.kə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

ascospore nghĩa là nang bào tử.

Nghĩa của ascospore

Danh từ

  1. Thực vật học Nang bào tử.

Dạng từ của ascospore

Số nhiềuascospores

Câu hỏi thường gặp

ascospore nghĩa là gì?

ascospore (danh từ) nghĩa là nang bào tử.

ascospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascospore: giọng Mỹ (US) /ˈæs.kə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.