ascriptive
US/ə.ˈskrɪp.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
ascriptive nghĩa là Xem ascription.
Nghĩa của ascriptive
Tính từ
- Xem ascription
Dạng từ của ascriptive
| Số nhiều | ascriptives |
Câu hỏi thường gặp
ascriptive nghĩa là gì?
ascriptive (tính từ) nghĩa là Xem ascription.
ascriptive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascriptive: giọng Mỹ (US) /ə.ˈskrɪp.tɪv/.