TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascriptive

US/ə.ˈskrɪp.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

ascriptive nghĩa là Xem ascription.

Nghĩa của ascriptive

Tính từ

  1. Xem ascription

Dạng từ của ascriptive

Số nhiềuascriptives

Câu hỏi thường gặp

ascriptive nghĩa là gì?

ascriptive (tính từ) nghĩa là Xem ascription.

ascriptive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascriptive: giọng Mỹ (US) /ə.ˈskrɪp.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.