TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Asian black bear

giọng máy của trình duyệt

Asian black bear nghĩa là gấu ngựa.

Nghĩa của Asian black bear

Danh từ

  1. Gấu ngựa.

Dạng từ của Asian black bear

Số nhiềuAsian black bears

Câu hỏi thường gặp

Asian black bear nghĩa là gì?

Asian black bear (danh từ) nghĩa là gấu ngựa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.