asiatic
UK/eɪʒiˈætɪk/
US/eɪʒiˈætɪk/
giọng máy của trình duyệt
asiatic nghĩa là châu á, người châu á.
Nghĩa của asiatic
Tính từ
- Thuộc Châu á.
Danh từ
- Người Châu á.
Dạng từ của asiatic
| So sánh hơn | more Asiatic |
| So sánh nhất | most Asiatic |
| Số nhiều | Asiatics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với asiatic
Đồng nghĩa
Họ từ của asiatic
Cụm từ, thành ngữ với asiatic
- Asiatic golden cat — Báo lửa.
- Asiatic pennywort — Rau má.
Câu hỏi thường gặp
asiatic nghĩa là gì?
asiatic (tính từ, danh từ) nghĩa là châu á, người châu á.
asiatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của asiatic: giọng Anh (UK) /eɪʒiˈætɪk/, giọng Mỹ (US) /eɪʒiˈætɪk/.