TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Asian conical hat

giọng máy của trình duyệt

Asian conical hat nghĩa là nón lá.

Nghĩa của Asian conical hat

Danh từ

  1. Nón lá.

Dạng từ của Asian conical hat

Số nhiềuAsian conical hats

Câu hỏi thường gặp

Asian conical hat nghĩa là gì?

Asian conical hat (danh từ) nghĩa là nón lá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.