TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Asian giant hornet

giọng máy của trình duyệt

Asian giant hornet nghĩa là ong bắp cày khổng lồ châu á.

Nghĩa của Asian giant hornet

Danh từ

  1. Ong bắp cày khổng lồ châu Á.

Dạng từ của Asian giant hornet

Số nhiềuAsian giant hornets

Câu hỏi thường gặp

Asian giant hornet nghĩa là gì?

Asian giant hornet (danh từ) nghĩa là ong bắp cày khổng lồ châu á.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.