TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Asian squat

giọng máy của trình duyệt

Asian squat nghĩa là ngồi xổm châu á.

Nghĩa của Asian squat

Danh từ

  1. Ngồi xổm Châu Á.

Dạng từ của Asian squat

Số nhiềuAsian squats

Câu hỏi thường gặp

Asian squat nghĩa là gì?

Asian squat (danh từ) nghĩa là ngồi xổm châu á.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.