TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Asianize

giọng máy của trình duyệt

Asianize nghĩa là á hóa, châu á hóa.

Nghĩa của Asianize

Động từ

  1. Á hóa, châu Á hóa, Á châu hóa.

Dạng từ của Asianize

Ngôi thứ ba số ítAsianizes
Hiện tại phân từ (-ing)Asianizing
Quá khứ phân từAsianized
Quá khứAsianized

Câu hỏi thường gặp

Asianize nghĩa là gì?

Asianize (động từ) nghĩa là á hóa, châu á hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.