aside
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsaɪd/
US/əˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
aside nghĩa là về một bên, sang một bên, riêng ra, lời nói một mình.
Nghĩa của aside
Phó từ
- Về một bên, sang một bên.
- to stand asideđứng sang một bên
- The time has come to set aside childish thingsĐã tới lúc gạt sang một bên những trò trẻ con
- Riêng ra.
- to speak asidenói nhỏ, nói riêng (cho người khác khỏi nghe thấy)
Danh từ
- Sân khấu Lời nói một mình; lời nói riêng (không để cho diễn viên khác nghe thấy).
- Một lời nhận xét hay một câu chuyện trong một văn bản hay một bài diễn văn mà không phải là một phần của chủ đề.
Dạng từ của aside
| So sánh hơn | more aside |
| So sánh nhất | most aside |
| Số nhiều | asides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aside
Đồng nghĩa
Họ từ của aside
Cụm từ, thành ngữ với aside
- aside from — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngoài ra, trừ ra.
Câu ví dụ với aside
- He moved the table aside. Anh ấy di chuyển cái bàn sang một bên.
- Would you mind standing aside? Bạn đứng sang một bên có được không?
- Please stand aside. Vui lòng đứng sang một bên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
aside nghĩa là gì?
aside (phó từ, danh từ) nghĩa là về một bên, sang một bên, riêng ra, lời nói một mình.
aside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aside: giọng Anh (UK) /əˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /əˈsaɪd/.