ask
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑːsk/
US/æsk/
giọng máy của trình duyệt
ask nghĩa là hỏi, xin, yêu cầu, cầu xin.
Nghĩa của ask
Động từ
- Hỏi.
- to ask the timehỏi giờ
- Xin, yêu cầu, thỉnh cầu.
- to ask a favour of someonexin ai một đặc ân
- to ask somebody to do somethingyêu cầu ai làm gì
- Mời.
- to ask someone to dinnermời cơm ai
- Đòi hỏi.
- it asks [for] attentionđiều đó đòi hỏi sự chú ý
- Đòi.
- to ask 600đ for a bicycleđòi 600đ một cái xe đạp
- Thông tục Chuốc lấy.
- to ask for trouble; to ask for itchuốc lấy sự phiền luỵ
Dạng từ của ask
| Ngôi thứ ba số ít | asks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | asking |
| Quá khứ phân từ | asked |
| Quá khứ | asked |
| Số nhiều | asks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ask
Đồng nghĩa
Họ từ của ask
Cụm từ, thành ngữ với ask
- to ask about — Hỏi về.
- to ask after — Hỏi thăm.
- ask me another! — (Thông tục) Không biết, đừng hỏi tôi nữa!.
- to ask somebody out — Ngỏ lời hẹn hò với ai đó (lần đầu).
Câu ví dụ với ask
- I won't ask you anything else today. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay
- May I ask how old you are? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?
- Tom wanted to ask Mary a question. Tom muốn hỏi Mary vài điều.
- If I were you, I'd ask him. Tôi sẽ hỏi anh ấy nếu tôi là bạn.
- Don't ask Tom. He doesn't know anything. Đừng hỏi Tom. Anh ta không biết gì cả.
- I have a question to ask you. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn.
- I had to ask Tom for permission. Tôi phải xin phép Tom.
- Did you ask for your parents' permission? Bạn đã xin phép bố mẹ chưa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ask nghĩa là gì?
ask (động từ) nghĩa là hỏi, xin, yêu cầu, cầu xin.
ask phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ask: giọng Anh (UK) /ɑːsk/, giọng Mỹ (US) /æsk/.