request
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈkwɛst/
US/ɹɪˈkwɛst/
giọng máy của trình duyệt
request nghĩa là lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu, sự hỏi mua.
Nghĩa của request
Danh từ
- Lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị.
- to do something at (by) someone's requestlàm việc gì theo lời thỉnh cầu của ai
- Thương nghiệp Nhu cầu, sự hỏi mua.
- to be in great request; to come into requestđược hỏi mua rất nhiều
Ngoại động từ
- Thỉnh cầu, yêu cầu, đề nghị.
- visitors are requested not to touch the exhibitsyêu cầu khách đến tham quan không sờ vào hiện vật trưng bày
- to request something of someonethỉnh cầu việc gì với người nào
- to request somebody's presencekính mời ai đến dự (buổi lễ)
- to request somebody's companykính mời ai đến dự (tiệc...)
Dạng từ của request
| Ngôi thứ ba số ít | requests |
| Hiện tại phân từ (-ing) | requesting |
| Quá khứ phân từ | requested |
| Quá khứ | requested |
| Số nhiều | requests |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với request
Đồng nghĩa
Họ từ của request
Câu ví dụ với request
- He sent her a friend request. Anh ấy gửi một lời mời kết bạn cho cô ấy.
- Our automated security checks have determined that this request cannot be processed. Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.
- I'm requesting political asylum. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
request nghĩa là gì?
request (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, nhu cầu, sự hỏi mua.
request phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của request: giọng Anh (UK) /ɹɪˈkwɛst/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈkwɛst/.