TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspect ratio

US/ˈæs.ˌpɛkt ˈreɪ.ˌʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

aspect ratio nghĩa là cỡ ảnh, tỷ lệ tương quan.

Nghĩa của aspect ratio

Danh từ

  1. Tech Cỡ ảnh (tỷ lệ dài-rộng, tỷ lệ dài-cao), tỷ lệ tương quan.

Dạng từ của aspect ratio

Số nhiềuaspect ratios

Họ từ của aspect ratio

Câu hỏi thường gặp

aspect ratio nghĩa là gì?

aspect ratio (danh từ) nghĩa là cỡ ảnh, tỷ lệ tương quan.

aspect ratio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspect ratio: giọng Mỹ (US) /ˈæs.ˌpɛkt ˈreɪ.ˌʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.