letterbox
giọng máy của trình duyệt
letterbox nghĩa là thùng thư, hòm thư.
Nghĩa của letterbox
Danh từ
- Anh Thùng thư, hòm thư, hòm thư đi, hộp thư, hòm thư đến, hòm thư cá nhân.
Dạng từ của letterbox
| Số nhiều | letterboxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với letterbox
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
letterbox nghĩa là gì?
letterbox (danh từ) nghĩa là thùng thư, hòm thư.