TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

letterbox

giọng máy của trình duyệt

letterbox nghĩa là thùng thư, hòm thư.

Nghĩa của letterbox

Danh từ

  1. Anh Thùng thư, hòm thư, hòm thư đi, hộp thư, hòm thư đến, hòm thư cá nhân.

Dạng từ của letterbox

Số nhiềuletterboxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với letterbox

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

letterbox nghĩa là gì?

letterbox (danh từ) nghĩa là thùng thư, hòm thư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.