TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspirator

US/ˈæs.pə.ˌreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

aspirator nghĩa là máy hút, máy quạt thóc.

Nghĩa của aspirator

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy hút (hơi, mủ...).
  2. Máy quạt thóc.

Dạng từ của aspirator

Số nhiềuaspirators

Câu hỏi thường gặp

aspirator nghĩa là gì?

aspirator (danh từ) nghĩa là máy hút, máy quạt thóc.

aspirator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspirator: giọng Mỹ (US) /ˈæs.pə.ˌreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.