aspirator
US/ˈæs.pə.ˌreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
aspirator nghĩa là máy hút, máy quạt thóc.
Nghĩa của aspirator
Danh từ
- Kỹ thuật Máy hút (hơi, mủ...).
- Máy quạt thóc.
Dạng từ của aspirator
| Số nhiều | aspirators |
Câu hỏi thường gặp
aspirator nghĩa là gì?
aspirator (danh từ) nghĩa là máy hút, máy quạt thóc.
aspirator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspirator: giọng Mỹ (US) /ˈæs.pə.ˌreɪ.tɜː/.