TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspirer

US/ə.ˈspɑɪ.ə.rɜː/ giọng máy của trình duyệt

aspirer nghĩa là Xem aspire.

Nghĩa của aspirer

Danh từ

  1. Xem aspire

Dạng từ của aspirer

Số nhiềuaspirers

Câu hỏi thường gặp

aspirer nghĩa là gì?

aspirer (danh từ) nghĩa là Xem aspire.

aspirer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspirer: giọng Mỹ (US) /ə.ˈspɑɪ.ə.rɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.