TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspiringly

giọng máy của trình duyệt

aspiringly nghĩa là Xem aspire.

Nghĩa của aspiringly

Phó từ

  1. Xem aspire

Dạng từ của aspiringly

So sánh hơnmore aspiringly
So sánh nhấtmost aspiringly

Câu hỏi thường gặp

aspiringly nghĩa là gì?

aspiringly (phó từ) nghĩa là Xem aspire.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.