TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Assad

UK/æˈsɑːd/ US/æˈsɑːd/ giọng máy của trình duyệt

Assad nghĩa là át-xát.

Nghĩa của Assad

Danh từ riêng

  1. Át-xát.

Câu hỏi thường gặp

Assad nghĩa là gì?

Assad (danh từ riêng) nghĩa là át-xát.

Assad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Assad: giọng Anh (UK) /æˈsɑːd/, giọng Mỹ (US) /æˈsɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.