TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ass

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑːs/ US/æs/ giọng máy của trình duyệt

ass nghĩa là con lừa, người ngu, người đần độn, lừa.

Nghĩa của ass

Danh từ

  1. Con lừa.
  2. Người ngu, người đần độn.
  3. Được đàn ông dùng để chỉ hoạt động tình dục hoặc chỉ những người phụ nữ chỉ được xem là bạn tình (dục).
    • to play (act) the asslàm bộ ngu
    • to make an ass of oneselflố bịch, làm trò cười cho thiên hạ

Dạng từ của ass

Số nhiềuasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ass

Đồng nghĩa

Họ từ của ass

Cụm từ, thành ngữ với ass

  • ass to mouth — Hành động rút dương vật ra khỏi hậu môn bạn tình, sau đó đưa ngay vào miệng họ.

Câu ví dụ với ass

  • Hiding the head, will still show the ass. Giấu đầu hở đuôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ass nghĩa là gì?

ass (danh từ) nghĩa là con lừa, người ngu, người đần độn, lừa.

ass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ass: giọng Anh (UK) /ɑːs/, giọng Mỹ (US) /æs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.