assegai
UK/ˈæsəɡaɪ/ giọng máy của trình duyệt
assegai nghĩa là mũi lao.
Nghĩa của assegai
Danh từ
- Mũi lao (của các bộ lạc ở Nam phi).
Dạng từ của assegai
| Số nhiều | assegais |
| Ngôi thứ ba số ít | assegais |
| Hiện tại phân từ (-ing) | assegaiing |
| Quá khứ phân từ | assegaied |
| Quá khứ | assegaied |
Câu hỏi thường gặp
assegai nghĩa là gì?
assegai (danh từ) nghĩa là mũi lao.
assegai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assegai: giọng Anh (UK) /ˈæsəɡaɪ/.