TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assegai

UK/ˈæsəɡaɪ/ giọng máy của trình duyệt

assegai nghĩa là mũi lao.

Nghĩa của assegai

Danh từ

  1. Mũi lao (của các bộ lạc ở Nam phi).

Dạng từ của assegai

Số nhiềuassegais
Ngôi thứ ba số ítassegais
Hiện tại phân từ (-ing)assegaiing
Quá khứ phân từassegaied
Quá khứassegaied

Câu hỏi thường gặp

assegai nghĩa là gì?

assegai (danh từ) nghĩa là mũi lao.

assegai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assegai: giọng Anh (UK) /ˈæsəɡaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.