assemble time
US/ə.ˈsɛm.bəl ˈtɑɪm/
giọng máy của trình duyệt
assemble time nghĩa là Thời gian dịch mã số.
Nghĩa của assemble time
Danh từ
- Tech Thời gian dịch mã số.
Câu hỏi thường gặp
assemble time nghĩa là gì?
assemble time (danh từ) nghĩa là Thời gian dịch mã số.
assemble time phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assemble time: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bəl ˈtɑɪm/.