TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assemble time

US/ə.ˈsɛm.bəl ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

assemble time nghĩa là Thời gian dịch mã số.

Nghĩa của assemble time

Danh từ

  1. Tech Thời gian dịch mã số.

Câu hỏi thường gặp

assemble time nghĩa là gì?

assemble time (danh từ) nghĩa là Thời gian dịch mã số.

assemble time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assemble time: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bəl ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.