TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assemble

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsɛm.bəl/ US/əˈsɛm.bəl/ giọng máy của trình duyệt

assemble nghĩa là tập hợp, tụ tập, sưu tập, thu thập.

Nghĩa của assemble

Động từ

  1. Tập hợp, tụ tập, nhóm họp.
  2. Sưu tập, thu thập.
  3. Kỹ thuật Lắp ráp.

Dạng từ của assemble

Ngôi thứ ba số ítassembles
Hiện tại phân từ (-ing)assembling
Quá khứ phân từassembled
Quá khứassembled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assemble

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của assemble

Cụm từ, thành ngữ với assemble

  • assemble time — Thời gian dịch mã số.

Câu ví dụ với assemble

  • Pipe fitters design and assemble pipe systems. Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.
  • He assembles washing machines. Cậu ấy lấp ráp máy giặt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

assemble nghĩa là gì?

assemble (động từ) nghĩa là tập hợp, tụ tập, sưu tập, thu thập.

assemble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assemble: giọng Anh (UK) /əˈsɛm.bəl/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛm.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.