TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembler

UK/əˈsɛmb(ə)lɚ/ US/əˈsɛmb(ə)lɚ/ giọng máy của trình duyệt

assembler nghĩa là thợ lắp ráp, trình hợp dịch.

Nghĩa của assembler

Danh từ

  1. Tech Chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp.

Dạng từ của assembler

Số nhiềuassemblers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assembler

Đồng nghĩa

Họ từ của assembler

Cụm từ, thành ngữ với assembler

  • assembler language — Hợp ngữ, ngôn ngữ (chương trình) tổ hợp.
  • assembler operator — Toán tử hợp ngữ.

Câu hỏi thường gặp

assembler nghĩa là gì?

assembler (danh từ) nghĩa là thợ lắp ráp, trình hợp dịch.

assembler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembler: giọng Anh (UK) /əˈsɛmb(ə)lɚ/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛmb(ə)lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.