assembler
UK/əˈsɛmb(ə)lɚ/
US/əˈsɛmb(ə)lɚ/
giọng máy của trình duyệt
assembler nghĩa là thợ lắp ráp, trình hợp dịch.
Nghĩa của assembler
Danh từ
- Tech Chương trình dịch mã số; thợ lắp ráp.
Dạng từ của assembler
| Số nhiều | assemblers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assembler
Đồng nghĩa
Họ từ của assembler
Cụm từ, thành ngữ với assembler
- assembler language — Hợp ngữ, ngôn ngữ (chương trình) tổ hợp.
- assembler operator — Toán tử hợp ngữ.
Câu hỏi thường gặp
assembler nghĩa là gì?
assembler (danh từ) nghĩa là thợ lắp ráp, trình hợp dịch.
assembler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assembler: giọng Anh (UK) /əˈsɛmb(ə)lɚ/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛmb(ə)lɚ/.