TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembling

US/ə.ˈsɛm.bliɳ/ giọng máy của trình duyệt

assembling nghĩa là dịch ngữ mã số, lắp ráp.

Nghĩa của assembling

Động từ

  1. Tech Dịch ngữ mã số (d); lắp ráp, tổ hợp.

Dạng từ của assembling

Số nhiềuassemblings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assembling

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với assembling

  • assembling time — Thời gian dịch mã số.

Câu hỏi thường gặp

assembling nghĩa là gì?

assembling (động từ) nghĩa là dịch ngữ mã số, lắp ráp.

assembling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembling: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bliɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.