TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembly drawing

US/ə.ˈsɛm.bli ˈdr.ɔiɳ/ giọng máy của trình duyệt

assembly drawing nghĩa là bản vẽ lắp ráp.

Nghĩa của assembly drawing

Danh từ

  1. Tech Bản vẽ lắp ráp.

Câu hỏi thường gặp

assembly drawing nghĩa là gì?

assembly drawing (danh từ) nghĩa là bản vẽ lắp ráp.

assembly drawing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembly drawing: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bli ˈdr.ɔiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.