TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembly

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsɛmb.lɪ/ US/əˈsɛmb.li/ giọng máy của trình duyệt

assembly nghĩa là cuộc họp, hội đồng.

Nghĩa của assembly

Danh từ

  1. Cuộc họp.
  2. Hội đồng.
    • the national assemblyquốc hội
  3. Hội nghị lập pháp; (Mỹ) hội đồng lập pháp (ở một số bang).
  4. Quân sự Tiếng kèn tập hợp.
  5. Kỹ thuật Sự lắp ráp; bộ phận lắp ráp.
  6. Khoa học máy tính Hợp ngữ.

Dạng từ của assembly

Số nhiềuassemblies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assembly

Đồng nghĩa

Họ từ của assembly

Cụm từ, thành ngữ với assembly

  • Assembly of Notables — Hội đồng nhân sĩ (họp trong tình trạng khẩn cấp).
  • assembly drawing — Bản vẽ lắp ráp.
  • assembly language — Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.
  • assembly listing — Liệt kê sau khi dịch mã số.
  • assembly program — Chương trình dịch mã số.
  • assembly routine — Thường trình dịch mã số.

Câu ví dụ với assembly

  • Every Tibetan above 25 has the right to stand for election to the Assembly of Tibetan People's Deputies. Mọi người dân Tây Tạng trên 25 tuổi đều có quyền tự ứng cử vào Hiệp hội Đại biểu Nhân dân Tây Tạng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

assembly nghĩa là gì?

assembly (danh từ) nghĩa là cuộc họp, hội đồng.

assembly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembly: giọng Anh (UK) /əˈsɛmb.lɪ/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛmb.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.