TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembly language

US/ə.ˈsɛm.bli ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

assembly language nghĩa là hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

Nghĩa của assembly language

Danh từ

  1. Tech Hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

Dạng từ của assembly language

Số nhiềuassembly languages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assembly language

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

assembly language nghĩa là gì?

assembly language (danh từ) nghĩa là hợp ngữ, ngôn ngữ tổ hợp.

assembly language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembly language: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bli ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.