TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembly listing

US/ə.ˈsɛm.bli ˈlɪs.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

assembly listing nghĩa là Liệt kê sau khi dịch mã số.

Nghĩa của assembly listing

Danh từ

  1. Tech Liệt kê sau khi dịch mã số.

Câu hỏi thường gặp

assembly listing nghĩa là gì?

assembly listing (danh từ) nghĩa là Liệt kê sau khi dịch mã số.

assembly listing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembly listing: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bli ˈlɪs.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.