TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assembly program

US/ə.ˈsɛm.bli ˈproʊ.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

assembly program nghĩa là Chương trình dịch mã số.

Nghĩa của assembly program

Danh từ

  1. Tech Chương trình dịch mã số.

Câu hỏi thường gặp

assembly program nghĩa là gì?

assembly program (danh từ) nghĩa là Chương trình dịch mã số.

assembly program phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assembly program: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bli ˈproʊ.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.