assembly program
US/ə.ˈsɛm.bli ˈproʊ.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
assembly program nghĩa là Chương trình dịch mã số.
Nghĩa của assembly program
Danh từ
- Tech Chương trình dịch mã số.
Câu hỏi thường gặp
assembly program nghĩa là gì?
assembly program (danh từ) nghĩa là Chương trình dịch mã số.
assembly program phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assembly program: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛm.bli ˈproʊ.ˌɡræm/.