assertable
giọng máy của trình duyệt
assertable nghĩa là có thể khẳng định.
Nghĩa của assertable
Tính từ
- Có thể khẳng định.
Danh từ
- philosophy Có thể khẳng định.
Dạng từ của assertable
| So sánh hơn | more assertable |
| So sánh nhất | most assertable |
| Số nhiều | assertables |
Câu hỏi thường gặp
assertable nghĩa là gì?
assertable (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể khẳng định.