TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assessable

US/ə.ˈsɛ.sə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

assessable nghĩa là có thể định giá, có thể ước định, có thể đánh thuế.

Nghĩa của assessable

Tính từ

  1. Có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định.
  2. Có thể đánh thuế.

Dạng từ của assessable

So sánh hơnmore assessable
So sánh nhấtmost assessable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assessable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với assessable

  • assessable profit — Lợi nhuận chịu thuế.

Câu hỏi thường gặp

assessable nghĩa là gì?

assessable (tính từ) nghĩa là có thể định giá, có thể ước định, có thể đánh thuế.

assessable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assessable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛ.sə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.