assessable
US/ə.ˈsɛ.sə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
assessable nghĩa là có thể định giá, có thể ước định, có thể đánh thuế.
Nghĩa của assessable
Tính từ
- Có thể định giá để đánh thuế, có thể định giá; có thể ước định.
- Có thể đánh thuế.
Dạng từ của assessable
| So sánh hơn | more assessable |
| So sánh nhất | most assessable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assessable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với assessable
- assessable profit — Lợi nhuận chịu thuế.
Câu hỏi thường gặp
assessable nghĩa là gì?
assessable (tính từ) nghĩa là có thể định giá, có thể ước định, có thể đánh thuế.
assessable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assessable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛ.sə.bᵊl/.