TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assessorial

giọng máy của trình duyệt

assessorial nghĩa là Xem assessor.

Nghĩa của assessorial

Tính từ

  1. Xem assessor

Dạng từ của assessorial

Số nhiềuassessorials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với assessorial

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

assessorial nghĩa là gì?

assessorial (tính từ) nghĩa là Xem assessor.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.