TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assets

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæsɛts/ US/ˈæsɛts/ giọng máy của trình duyệt

assets nghĩa là tài sản, tích sản.

Nghĩa của assets

Danh từ

  1. Toán kinh tế Tài sản; tích sản, tiền có.
  2. Fixed a. tài sản cố định.
  3. Personal a. động sản.
  4. Real a. Bất động sản.

Cụm từ, thành ngữ với assets

  • assets motives — Những động cơ tài sản.

Câu hỏi thường gặp

assets nghĩa là gì?

assets (danh từ) nghĩa là tài sản, tích sản.

assets phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assets: giọng Anh (UK) /ˈæsɛts/, giọng Mỹ (US) /ˈæsɛts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.