assets
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæsɛts/
US/ˈæsɛts/
giọng máy của trình duyệt
assets nghĩa là tài sản, tích sản.
Nghĩa của assets
Danh từ
- Toán kinh tế Tài sản; tích sản, tiền có.
- Fixed a. tài sản cố định.
- Personal a. động sản.
- Real a. Bất động sản.
Cụm từ, thành ngữ với assets
- assets motives — Những động cơ tài sản.
Câu hỏi thường gặp
assets nghĩa là gì?
assets (danh từ) nghĩa là tài sản, tích sản.
assets phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assets: giọng Anh (UK) /ˈæsɛts/, giọng Mỹ (US) /ˈæsɛts/.