assibilate
giọng máy của trình duyệt
assibilate nghĩa là đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt.
Nghĩa của assibilate
Động từ
- Ngôn ngữ học Đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt.
Dạng từ của assibilate
| Ngôi thứ ba số ít | assibilates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | assibilating |
| Quá khứ phân từ | assibilated |
| Quá khứ | assibilated |
Câu hỏi thường gặp
assibilate nghĩa là gì?
assibilate (động từ) nghĩa là đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt.