TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assibilate

giọng máy của trình duyệt

assibilate nghĩa là đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt.

Nghĩa của assibilate

Động từ

  1. Ngôn ngữ học Đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt.

Dạng từ của assibilate

Ngôi thứ ba số ítassibilates
Hiện tại phân từ (-ing)assibilating
Quá khứ phân từassibilated
Quá khứassibilated

Câu hỏi thường gặp

assibilate nghĩa là gì?

assibilate (động từ) nghĩa là đọc thành âm gió, đọc thành âm xuýt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.