TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assigned frequency

US/ə.ˈsɑɪnd ˈfri.kwənt.si/ giọng máy của trình duyệt

assigned frequency nghĩa là tần số chỉ định.

Nghĩa của assigned frequency

Danh từ

  1. Tech Tần số chỉ định.

Câu hỏi thường gặp

assigned frequency nghĩa là gì?

assigned frequency (danh từ) nghĩa là tần số chỉ định.

assigned frequency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assigned frequency: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɑɪnd ˈfri.kwənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.