assignee
US/ˌæ.sə.ˈni/
giọng máy của trình duyệt
assignee nghĩa là người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền.
Nghĩa của assignee
Danh từ
- Người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền.
- Pháp lý (như) assign.
Dạng từ của assignee
| Số nhiều | assignees |
Cụm từ, thành ngữ với assignee
- assignee in bankruptcy — (Pháp lý) Người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ.
Câu hỏi thường gặp
assignee nghĩa là gì?
assignee (danh từ) nghĩa là người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền.
assignee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assignee: giọng Mỹ (US) /ˌæ.sə.ˈni/.