TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assignee

US/ˌæ.sə.ˈni/ giọng máy của trình duyệt

assignee nghĩa là người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền.

Nghĩa của assignee

Danh từ

  1. Người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền.
  2. Pháp lý (như) assign.

Dạng từ của assignee

Số nhiềuassignees

Cụm từ, thành ngữ với assignee

  • assignee in bankruptcy — (Pháp lý) Người được giao trách nhiệm quản lý tài sản của người vỡ nợ.

Câu hỏi thường gặp

assignee nghĩa là gì?

assignee (danh từ) nghĩa là người được uỷ nhiệm, người được uỷ quyền.

assignee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assignee: giọng Mỹ (US) /ˌæ.sə.ˈni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.