assignment
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsaɪn.mənt/
US/əˈsaɪn.mənt/
giọng máy của trình duyệt
assignment nghĩa là sự giao việc, sự phân công, sự chia phần.
Nghĩa của assignment
Danh từ
- Sự giao việc, sự phân công; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) việc được giao, việc được phân công.
- Sự chia phần.
- Sự cho là, sự quy cho.
- assignment of reasonsự cho là có lý do
- Pháp lý Sự nhượng lại, sự chuyển nhượng; chứng từ chuyển nhượng.
Dạng từ của assignment
| Số nhiều | assignments |
Họ từ của assignment
Cụm từ, thành ngữ với assignment
- assignment instruction — Chỉ thị gán.
- assignment operator — Toán tử gán, toán tử chỉ định.
- assignment problem — Bài toán kết nối.
- assignment statement — Câu lệnh gán, câu lệnh chỉ định.
- assignment symbol — Dấu gán, ký hiệu gán.
Câu ví dụ với assignment
- I finished my math assignment. Tôi đã hoàn thành bài tập toán của tôi rồi.
- I have a lot of assignments to do today. Hôm nay tôi có nhiều bài tập phải làm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
assignment nghĩa là gì?
assignment (danh từ) nghĩa là sự giao việc, sự phân công, sự chia phần.
assignment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assignment: giọng Anh (UK) /əˈsaɪn.mənt/, giọng Mỹ (US) /əˈsaɪn.mənt/.