TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assigner

US/ə.ˈsɑɪ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

assigner nghĩa là Xem assign.

Nghĩa của assigner

Danh từ

  1. Xem assign

Dạng từ của assigner

Số nhiềuassigners

Câu hỏi thường gặp

assigner nghĩa là gì?

assigner (danh từ) nghĩa là Xem assign.

assigner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assigner: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɑɪ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.