assistance
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈsɪs.təns/
giọng máy của trình duyệt
assistance nghĩa là sự giúp đỡ.
Nghĩa của assistance
Danh từ
- Sự giúp đỡ.
- to render (give) assistance to somebodygiúp đỡ ai
Dạng từ của assistance
| Số nhiều | assistances |
Câu ví dụ với assistance
- Do you still need my assistance? Bạn có còn cần tôi giúp không?
- I'm waiting for your assistance. Tôi đang chờ đợi sự trợ giúp của bạn.
- We need emergency assistance. Chúng tôi cần giúp đỡ khẩn cấp.
- I need some assistance. Tôi cần hỗ trợ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
assistance nghĩa là gì?
assistance (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ.
assistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assistance: giọng Anh (UK) /əˈsɪs.təns/.